📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

📋 Chiến lược: IELTS Listening là gì?

Cấu trúc bài thi Listening

IELTS Listening gồm 4 Sections, nghe 1 lần duy nhất, tổng 40 câu hỏi trong 30 phút (+ 10 phút chép đáp án).

SectionNội dungĐộ khó
Section 1Hội thoại 2 người — tình huống đời thường⭐ Dễ nhất
Section 2Độc thoại — chủ đề xã hội⭐⭐
Section 3Hội thoại 2-4 người — chủ đề học thuật⭐⭐⭐
Section 4Độc thoại — bài giảng học thuật⭐⭐⭐⭐ Khó nhất

Section 1 — Form Filling là gì?

Form Filling (Điền form) là dạng phổ biến nhất trong Section 1. Bạn nghe cuộc hội thoại và điền thông tin vào một biểu mẫu.

Các loại thông tin thường gặp:

  • 📛 Tên người (spelling)
  • 📞 Số điện thoại
  • 📍 Địa chỉ
  • 📅 Ngày tháng
  • 💰 Giá tiền
  • 🕐 Thời gian

Chiến lược làm Form Filling

  1. Đọc kỹ form TRƯỚC khi nghe — dự đoán loại thông tin cần điền
  2. Chú ý word limit — nếu đề nói “NO MORE THAN TWO WORDS”, viết đúng 1-2 từ
  3. Nghe signal words — từ khóa báo hiệu đáp án sắp xuất hiện
  4. Viết CHÍNH XÁC — spelling sai = mất điểm
  5. Không hoảng nếu miss 1 câu — chuyển sang câu tiếp theo ngay

📝 Từ vựng quan trọng cho Form Filling

#EnglishIPATiếng ViệtNgữ cảnh
1surname/ˈsɜːrneɪm/họWhat’s your surname?
2postcode/ˈpoʊstkoʊd/mã bưu chínhThe postcode is SW1A 2AA
3reference number/ˈrefərəns ˈnʌmbər/mã tham chiếuYour reference number is BK4521
4enquiry/ɪnˈkwaɪəri/yêu cầu/hỏi thông tinI have an enquiry about…
5deposit/dɪˈpɒzɪt/tiền đặt cọcThe deposit is $200
6registration/ˌredʒɪˈstreɪʃən/đăng kýRegistration closes on Friday
7accommodation/əˌkɒməˈdeɪʃən/chỗ ởWhat accommodation do you need?
8availability/əˌveɪləˈbɪləti/tình trạng còn chỗCheck availability first
9membership/ˈmembərʃɪp/thành viênAnnual membership fee
10insurance/ɪnˈʃʊərəns/bảo hiểmTravel insurance is included
11deadline/ˈdedlaɪn/hạn chótThe deadline is next Monday
12receipt/rɪˈsiːt/biên laiKeep your receipt
13appointment/əˈpɔɪntmənt/cuộc hẹnBook an appointment
14occupation/ˌɒkjuˈpeɪʃən/nghề nghiệpWhat’s your occupation?
15marital status/ˈmærɪtəl ˈsteɪtəs/tình trạng hôn nhânMarital status: married

🎧 Bài tập thực hành

Bài tập 1: Form Filling Practice

Nghe audio sau và điền vào form bên dưới:

👉 British Council — Listening: Completing a form

Enquiry Form:

FieldAnswer
1. Name__________
2. Phone number__________
3. Address__________
4. Postcode__________
5. Type of enquiry__________

Bài tập 2: Signal Words

Nghe thêm bài này và chú ý các signal words (từ báo hiệu):

👉 Cambridge Listening Practice — Section 1

Signal words thường gặp:

Signal WordÝ nghĩaVí dụ
“That’s…”Đáp án đang đến“That’s T-H-O-M-A-S”
“Let me spell that”Spelling sắp đọcChuẩn bị ghi
“Actually, it’s…”Sửa thông tin trước đóĐáp án là thông tin SAU
“No, sorry, I mean…”Đổi ýLấy thông tin mới
“Did you say…?”Xác nhận lạiĐáp án được lặp lại

Bài tập 3: Dự đoán đáp án

Nhìn form sau và dự đoán loại thông tin cần điền (CHƯA cần nghe):

LNDAPMIaadheBmtdomReernbA:eeeRos:rY(fss1:(hM)b4iEi4)pMr7BttEh(yR:3pS)eH(:I2P)(5F)ORMStreet

Dự đoán:

  1. → Tên người (first name hoặc surname)
  2. → Ngày tháng năm (dd/mm/yyyy)
  3. → Tên đường (proper noun)
  4. → Số điện thoại
  5. → Loại thành viên (student/adult/senior…)

✅ Đáp án & Giải thích

Bài tập 3 — Phân tích

CâuLoại thông tinCách nghe
1Tên ngườiChờ spelling, viết hoa chữ đầu
2Ngày thángNghe số + tháng, chú ý th/st/nd/rd
3Tên đườngNghe proper noun, có thể được spell
4Số điện thoạiNghe từng số, chú ý “double” (vd: double 5 = 55)
5Loại thành viênNghe từ khóa: student, adult, family, senior

💡 Quan trọng: Bài tập 1 & 2 cần nghe audio trực tiếp trên website. Hãy làm ngay hôm nay!


💡 Common Traps & Tips

Bẫy thường gặp trong Form Filling

  1. Bẫy đổi ý: Người nói cho 1 đáp án rồi sửa lại → Luôn lấy thông tin cuối cùng

    • “My number is 0412… no wait, it’s 0413 556 789” → Đáp án: 0413 556 789
  2. Bẫy spelling: Tên lạ thường được spell → Đừng đoán, chờ spelling

    • “It’s Krzyzewski — K-R-Z-Y-Z-E-W-S-K-I”
  3. Bẫy similar sounds: B/P, T/D, M/N dễ nhầm

    • “B for Bravo”, “P for Papa” — người nói thường clarify
  4. Bẫy word limit: Đề nói “ONE WORD ONLY” mà bạn viết 2 từ = 0 điểm

    • Đọc kỹ instruction trước!
  5. Bẫy viết hoa: Tên riêng phải viết hoa, nhưng từ thường thì không bắt buộc


🎯 Tổng kết Day 1

Hôm nay bạn đã học:

  • Cấu trúc IELTS Listening — 4 Sections, 40 câu, 30 phút
  • Chiến lược Form Filling — đọc trước, dự đoán, nghe signal words
  • 15 từ vựng thường gặp trong Section 1
  • 5 bẫy phổ biến và cách tránh

🌟 Chào mừng bạn đến Phase 2 — Listening! Section 1 là phần dễ nhất, hãy phấn đấu đạt 10/10 ở phần này nhé! 💪🎧