📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

📋 Chiến lược: Matching Questions

Dạng bài này là gì?

Bạn phải nối các items (cột trái) với options (cột phải). Ví dụ:

N12345.....iMPSLBmuapiesrobaiekrrcutahđmsryaceđnitrmevABCDE.....iSAPBFhwrioooitcoomnkttmeibixccađnhllgiulnbbgitpihoùnhp:

2 loại Matching phổ biến

LoạiMô tảVí dụ
Matching featuresNối đặc điểm với danh mụcNối nhận xét với người nói
Matching informationNối thông tin với mụcNối hoạt động với địa điểm

Chiến lược 5 bước

  1. Đọc TẤT CẢ items VÀ options trước khi nghe
  2. Hiểu mối quan hệ giữa 2 cột — cột trái là gì, cột phải là gì?
  3. Ghi nhớ options — vì options thường ÍT hơn items (có thể dùng lại)
  4. Nghe keywords cho từng item — items thường theo thứ tự audio
  5. Gạch bỏ option đã dùng (trừ khi đề nói “options may be used more than once”)

Lưu ý quan trọng

  • Đọc kỹ instruction: “NB: You may use any letter more than once” = 1 option có thể dùng nhiều lần
  • Nếu KHÔNG có dòng NB → mỗi option chỉ dùng 1 lần
  • Thường có nhiều options hơn items → một số options sẽ KHÔNG được dùng

📝 Từ vựng quan trọng

#EnglishIPATiếng ViệtNgữ cảnh
1feature/ˈfiːtʃər/đặc điểmKey features of the park
2advantage/ədˈvɑːntɪdʒ/lợi thếThe main advantage is…
3drawback/ˈdrɔːbæk/nhược điểmOne drawback is the cost
4recommend/ˌrekəˈmend/khuyến nghịI’d recommend option B
5suitable/ˈsuːtəbl/phù hợpSuitable for beginners
6convenient/kənˈviːniənt/thuận tiệnA convenient location
7impressive/ɪmˈpresɪv/ấn tượngAn impressive collection
8moderate/ˈmɒdərət/vừa phảiModerate difficulty
9extensive/ɪkˈstensɪv/rộng lớn/phong phúExtensive grounds
10highlight/ˈhaɪlaɪt/điểm nổi bậtThe highlight of the tour
11duration/djʊˈreɪʃən/thời lượngDuration: 2 hours
12restriction/rɪˈstrɪkʃən/hạn chếAge restriction applies

🎧 Bài tập thực hành

🔊 Video luyện Matching Questions:

⚠️ Hướng dẫn: Làm bài matching trong video trước. Sau đó thử bài tập mẫu bên dưới.

Bài tập 1: Matching Practice

Bài tập 2: Matching Exercise

Nghe đoạn mô tả sau (đọc to hoặc nhờ người đọc) và nối:

Audio script:

“Welcome to Greenfield Activity Centre. Let me tell you about our activities. The climbing wall is our most popular activity — it’s great for building confidence. If you prefer something calmer, try pottery in the art studio. For team activities, we have football on the main pitch. And if you love nature, our guided nature walk through the woods is wonderful — it takes about 90 minutes.”

Nối hoạt động với lợi ích/đặc điểm:

Hoạt độngĐặc điểm
1. Climbing wallA. Team activity
2. PotteryB. 90 minutes long
3. FootballC. Builds confidence
4. Nature walkD. Calm/relaxing

Bài tập 3: Keyword Prediction

Cho bài matching sau, dự đoán keywords bạn sẽ nghe cho mỗi item:

Nối mỗi phòng với chức năng:

PhòngChức năng
1. Room 1A. Meetings
2. Room 2B. Storage
3. Room 3C. Training
D. Reception

Keywords dự đoán:

  • Room 1: nghe gì? → meeting/discuss/conference?
  • Room 2: nghe gì? → store/keep/equipment?
  • Room 3: nghe gì? → train/learn/workshop?

✅ Đáp án & Giải thích

Bài tập 2

CâuĐáp ánKeyword trong audio
1C“building confidence”
2D“something calmer”
3A“team activities”
4B“takes about 90 minutes”

Phân tích: Chú ý cách audio KHÔNG dùng đúng từ trong options:

  • “building confidence” → “Builds confidence” (paraphrase nhẹ)
  • “something calmer” → “Calm/relaxing” (paraphrase)
  • “team activities” → “Team activity” (chính xác)
  • “takes about 90 minutes” → “90 minutes long” (paraphrase)

💡 Common Traps & Tips

  1. Bẫy thứ tự: Items thường theo thứ tự audio, nhưng speaker có thể nhắc đến option TRƯỚC khi nói item → Nghe cả đoạn, đừng vội nối

  2. Bẫy distraction options: Có options KHÔNG được dùng — đừng cố “ép” chúng vào

  3. Bẫy “more than once”: Nếu đề cho phép dùng lại option, hãy sẵn sàng — cùng 1 đáp án có thể đúng cho 2 items

  4. Bẫy synonym: Speaker nói “it’s quite affordable” → Option viết “low cost” → Cùng nghĩa!

  5. Bẫy negation: “It’s NOT suitable for children” → KHÔNG nối với “family-friendly”


🎯 Tổng kết Day 2

Hôm nay bạn đã học:

  • 2 loại Matching trong IELTS Listening
  • Chiến lược 5 bước — đọc trước, ghi nhớ options, gạch bỏ
  • 12 từ vựng thường gặp trong Matching
  • Kỹ thuật dự đoán keywords trước khi nghe

🌟 Matching là dạng cần TẬP TRUNG CAO — vì bạn phải giữ trong đầu nhiều options cùng lúc. Luyện nhiều sẽ quen! 🔗✨