📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: School & Work

Hôm nay chúng ta học từ vựng về trường học và công việc — hai chủ đề gần gũi nhất! 🎒💼

💡 Chưa biết đọc IPA? Tìm “IPA chart” trên Google để học cách đọc phiên âm quốc tế nhé!

📝 20 từ vựng hôm nay

#EnglishPhát âm (IPA)Tiếng ViệtVí dụ
1teacher/ˈtiːtʃər/giáo viênThe teacher is kind.
2student/ˈstuːdnt/học sinh/sinh viênI am a student.
3class/klæs/lớp họcThe class starts at 9.
4lesson/ˈlesn/bài họcThis lesson is easy.
5exam/ɪɡˈzæm/kỳ thiThe exam is next week.
6homework/ˈhoʊmwɜːrk/bài tập về nhàI do homework every day.
7office/ˈɑːfɪs/văn phòngI work in an office.
8boss/bɑːs/sếpMy boss is nice.
9colleague/ˈkɑːliːɡ/đồng nghiệpI have many colleagues.
10meeting/ˈmiːtɪŋ/cuộc họpThere is a meeting at 3 PM.
11computer/kəmˈpjuːtər/máy tínhI use a computer at work.
12desk/desk/bàn làm việcMy desk is clean.
13pen/pen/bútI need a pen.
14book/bʊk/sáchI read a book.
15notebook/ˈnoʊtbʊk/vở/sổ tayWrite in your notebook.
16project/ˈprɑːdʒekt/dự ánWe have a new project.
17email/ˈiːmeɪl/thư điện tửI check email every morning.
18lunch break/lʌntʃ breɪk/giờ nghỉ trưaLunch break is at noon.
19salary/ˈsæləri/lươngThe salary is good.
20holiday/ˈhɑːlədeɪ/ngày nghỉI want a holiday.

✏️ Bài tập sáng

  1. Đọc to từng từ 3 lần, chú ý phát âm IPA
  2. Che cột Tiếng Việt, nhìn từ English → nhớ nghĩa
  3. Che cột English, nhìn Tiếng Việt → nhớ từ tiếng Anh
  4. Viết ra giấy 5 từ bạn thấy khó nhớ nhất

🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Articles (Mạo từ a/an/the)

📖 Articles là gì?

Mạo từ (Articles) là những từ nhỏ đứng trước danh từ: a, an, và the.

🔑 Quy tắc quan trọng

Mạo từKhi nào dùngVí dụ
aTrước phụ âm, nói lần đầu, không xác địnhI have a computer.
anTrước nguyên âm (a, e, i, o, u), nói lần đầuI work in an office.
theĐã biết/nói rồi, chỉ có 1, xác địnhThe office is big.

Chi tiết hơn

A vs AN

Dùng ADùng AN
a bookan apple
a teacheran email
a deskan office
a computeran umbrella
a university ⚠️an hour ⚠️

🧠 Mẹo nhớ: Nghe âm đầu, không phải nhìn chữ cái đầu!

  • “university” phát âm /juː…/ → âm đầu là phụ âm → dùng a
  • “hour” phát âm /aʊ…/ → âm đầu là nguyên âm → dùng an

THE dùng khi nào?

Trường hợpVí dụ
Đã nói đến trước đóI have a book. The book is good.
Chỉ có một (duy nhất)The sun is hot.
Cả hai đều biết rõClose the door, please.
Với nhạc cụI play the piano.

KHÔNG dùng mạo từ khi:

Trường hợpVí dụ
Danh từ chung, khái quátI like coffee. (cà phê nói chung)
Trước tên riêng Tokyo is big.
Trước bữa ănI have lunch at noon.

✏️ Bài tập 1: Điền a/an

  1. I have ______ pen.
  2. She is ______ teacher.
  3. He works in ______ office.
  4. I eat ______ apple every day.
  5. There is ______ university in my town.
  6. I wait for ______ hour.

✏️ Bài tập 2: Điền a/an/the

  1. I have ______ computer. ______ computer is new.
  2. She is ______ student at ______ university.
  3. ______ sun is hot today.
  4. I read ______ book yesterday. ______ book was very good.
  5. Please open ______ window.
  6. He plays ______ guitar.

✏️ Bài tập 3: Chọn đáp án đúng (a/an/the/∅)

  1. I like (a / the / ∅) coffee.
  2. (A / The / ∅) Tokyo is a big city.
  3. I have (a / the / ∅) lunch at noon.
  4. She plays (a / the / ∅) piano.
  5. (A / An / The) moon is beautiful tonight.
  6. He is (a / an / the) honest man.

✅ Đáp án Bài tập 1

CâuĐáp ánGiải thích
1apen bắt đầu bằng phụ âm /p/ → a
2ateacher bắt đầu bằng phụ âm /t/ → a
3anoffice bắt đầu bằng nguyên âm /ɑː/ → an
4anapple bắt đầu bằng nguyên âm /æ/ → an
5auniversity phát âm /juː…/ → âm phụ âm → a
6anhour phát âm /aʊ…/ → âm nguyên âm → an

✅ Đáp án Bài tập 2

CâuĐáp ánGiải thích
1aTheLần đầu → a; lần 2 (đã biết) → the
2atheMột sinh viên → a; trường cụ thể → the
3TheMặt trời chỉ có 1 → the
4aTheLần đầu → a; lần 2 → the
5theCửa sổ cả hai đều biết → the
6theNhạc cụ → the guitar

✅ Đáp án Bài tập 3

CâuĐáp ánGiải thích
1Coffee nói chung → không dùng mạo từ
2Tên riêng → không dùng mạo từ
3Bữa ăn → không dùng mạo từ
4theNhạc cụ → the piano
5TheMặt trăng chỉ có 1 → The moon
6anhonest phát âm /ˈɑːnɪst/ → âm nguyên âm → an

😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc

🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)

Nghe bài này và cố hiểu ý chính (không cần hiểu hết!):

👉 BBC Learning English - Talking About Work

💡 Mẹo: Nghe lần 1 không nhìn text. Nghe lần 2 vừa nghe vừa đọc transcript. Đừng lo nếu không hiểu — chỉ cần quen tai với tiếng Anh!

📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)

Đọc đoạn văn sau — tất cả từ đều từ bài hôm nay:

I am an engineer. I work in an office in the city. I sit at my desk and use a computer every day. I check email in the morning and have a meeting at 10 AM.

The lunch break is at noon. I eat with my colleagues. My boss is nice. We have a new project this month. I like my job, but I want a holiday! The exam for my English class is next week. I study in the evening.

(80 từ)

❓ Câu hỏi (trả lời ngắn gọn)

  1. What is the writer’s job?
  2. What does the writer do in the morning?
  3. When is the lunch break?
  4. Who does the writer eat with?
  5. When is the English exam?

✅ Đáp án Reading

CâuĐáp ánGiải thích
1An engineer.Câu “I am an engineer”
2Check email.Câu “I check email in the morning”
3At noon.Câu “The lunch break is at noon”
4With colleagues.Câu “I eat with my colleagues”
5Next week.Câu “The exam… is next week”

🎯 Tổng kết Day 4 — Week 2

Hôm nay bạn đã học:

  • 20 từ vựng về trường học và công việc
  • Articles (a/an/the) — mạo từ cơ bản nhất tiếng Anh
  • ✅ Đọc được đoạn văn 80 từ về một ngày đi làm!

🌟 Mạo từ tuy nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng! Đừng lo nếu hay quên — cứ luyện tập dần dần. Ngày mai chúng ta học về mua sắm và tiền bạc nhé! 😊💪

📚 Xem lộ trình học IELTS