📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

📋 Signpost Language là gì?

Định nghĩa

Signpost language (ngôn ngữ chỉ dẫn) là các từ/cụm từ mà người nói dùng để:

  • 🗺️ Báo hiệu chuyển sang chủ đề mới
  • 📍 Chỉ ra ý chính sắp đến
  • 🔄 Tạo liên kết giữa các phần
  • 📌 Nhấn mạnh thông tin quan trọng

Trong IELTS Listening Section 3 & 4, signpost language là chìa khóa để không bị lạc!


🎯 Các loại Signpost Language

1. Giới thiệu chủ đề (Introduction)

SignpostNghĩaVí dụ
“Today I’m going to talk about…”Hôm nay tôi sẽ nói vềMở đầu bài giảng
“The topic of this lecture is…”Chủ đề bài giảng làGiới thiệu chủ đề
“I’d like to start by…”Tôi muốn bắt đầu bằngPhần đầu tiên
“Let me begin with…”Cho phép tôi bắt đầu vớiMở đầu

2. Chuyển ý (Transition)

SignpostNghĩaTín hiệu
“Moving on to…”Chuyển sang⚡ Chủ đề mới
“Now let’s turn to…”Bây giờ hãy xem⚡ Chủ đề mới
“The next point is…”Điểm tiếp theo là⚡ Ý mới
“I’d like to move on to…”Tôi muốn chuyển sang⚡ Section mới
“So, that brings us to…”Vậy, điều đó đưa ta đến⚡ Phần tiếp

3. Liệt kê (Listing)

SignpostNghĩaGhi chú
“First/Firstly…”Đầu tiênÝ 1
“Second/Secondly…”Thứ haiÝ 2
“Third/Thirdly…”Thứ baÝ 3
“Finally/Lastly…”Cuối cùngÝ cuối
“In addition…”Thêm vào đóÝ bổ sung
“Furthermore…”Hơn nữaÝ bổ sung quan trọng

4. Ví dụ (Examples)

SignpostNghĩaTín hiệu
“For example…”Ví dụ📌 Chi tiết minh họa
“For instance…”Ví dụ📌 Chi tiết minh họa
“Such as…”Như là📌 Liệt kê
“To illustrate…”Để minh họa📌 Ví dụ cụ thể

5. Đối lập (Contrast)

SignpostNghĩaTín hiệu
“However…”Tuy nhiên⚠️ Ý ngược lại
“On the other hand…”Mặt khác⚠️ Góc nhìn khác
“In contrast…”Ngược lại⚠️ So sánh đối lập
“Although…”Mặc dù⚠️ Nhượng bộ
“Nevertheless…”Tuy nhiên⚠️ Đáp án có thể thay đổi

6. Nhấn mạnh (Emphasis)

SignpostNghĩaTín hiệu
“The key point is…”Điểm then chốt là🔴 ĐÁP ÁN CÓ THỂ Ở ĐÂY
“It’s important to note…”Cần lưu ý🔴 Thông tin quan trọng
“What’s significant is…”Điều đáng chú ý là🔴 Đáp án likely
“I want to emphasize…”Tôi muốn nhấn mạnh🔴 Rất quan trọng

7. Kết luận (Conclusion)

SignpostNghĩaTín hiệu
“To sum up…”Tóm lại📋 Câu hỏi cuối section
“In conclusion…”Kết luận📋 Tổng kết
“To summarize…”Tóm tắt📋 Ý chính lặp lại
“So, overall…”Vậy, tổng thể📋 Kết luận cuối

🎧 Bài tập 1: Nghe và đánh dấu Signpost

Cách làm:

  1. Chọn 1 TED Talk ngắn (5-10 phút)
  2. Nghe và ghi lại tất cả signpost words bạn nghe được
  3. Phân loại theo bảng trên
  4. Đếm: bạn nghe được bao nhiêu signpost?

Mục tiêu: Nghe được ≥ 10 signpost words trong 1 bài talk


🎧 Bài tập 2: Dự đoán nội dung từ Signpost

Đọc signpost và dự đoán nội dung tiếp theo:

#SignpostDự đoán
1“Moving on to the second factor…”Yếu tố thứ 2 sắp được trình bày
2“However, recent research shows…”Thông tin trái ngược với ý trước
3“The most important finding was…”Phát hiện chính — CÓ THỂ LÀ ĐÁP ÁN
4“For example, in Australia…”Ví dụ cụ thể về Australia
5“To sum up…”Kết luận, tóm tắt ý chính

🎧 Bài tập 3: Section 4 với Focus vào Signpost

🔊 Video luyện Signpost Language:

Cách làm:

  1. Nghe Section 4 practice
  2. Mỗi khi nghe signpost → đánh dấu ★
  3. Chú ý: đáp án thường xuất hiện ngay sau signpost
  4. Kiểm tra: bao nhiêu đáp án đến sau signpost?

📝 Signpost Cheat Sheet (In ra mang đi thi!)

📌🟢🔴🟡🔵SCNĐVKIHMHTHÍFTGUohIooToNYvNewDrPiLeLsONnMkveUuSgePe(xmTÝNyrcaNoH(.hmuC(npc.ip(pHc.(o.lc.Eh.đinteâ.Au.án/i.u.Tpttế.n/.hBt.h/Sá.uHbNn.ntb/iIEo.nEwc/d.ScTcói.suucâlIsucouetmt/nhinthprgch'oaI)aclsrcn:sùui.tt.ns.aoc.gim.đnro.)oât!n:ni/y.)t/.)!.:r.:N).aL.e:six/tk/t.e.S..O.i..v.g.en/riafAlillct.ah.no.tu.g.h....

💡 Mẹo vàng: Khi nghe “The key point is…” hoặc “What’s important here is…” → TẬP TRUNG TỐI ĐA — đáp án rất có thể nằm ở câu tiếp theo! 🎯


🔗 Tài liệu tham khảo