📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: Life Events

Hôm nay chúng ta học từ vựng về các sự kiện quan trọng trong cuộc đời — rất hay gặp trong IELTS Speaking Part 2! 🎓

💡 Chưa biết đọc IPA? Tìm “IPA chart” trên Google để học cách đọc phiên âm quốc tế nhé!

📝 20 từ vựng hôm nay

#EnglishPhát âm (IPA)Tiếng ViệtVí dụ
1born/bɔːrn/sinh raI was born in 1995.
2grow up/ɡroʊ ʌp/lớn lênI grew up in Vietnam.
3graduate/ˈɡrædʒueɪt/tốt nghiệpShe graduated from university.
4study/ˈstʌdi/họcHe studied computer science.
5marry/ˈmæri/kết hônThey got married in 2022.
6move/muːv/chuyển nhàWe moved to Japan.
7start/stɑːrt/bắt đầuI started my first job.
8change/tʃeɪndʒ/thay đổiShe changed her job.
9retire/rɪˈtaɪər/nghỉ hưuMy father retired last year.
10pass away/pæs əˈweɪ/qua đờiMy grandmother passed away.
11birthday/ˈbɜːrθdeɪ/sinh nhậtMy birthday is in October.
12wedding/ˈwɛdɪŋ/đám cướiThe wedding was beautiful.
13ceremony/ˈsɛrɪmoʊni/lễThe graduation ceremony was long.
14university/ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti/đại họcI went to university in Hanoi.
15degree/dɪˈɡriː/bằng cấpHe got a degree in IT.
16career/kəˈrɪr/sự nghiệpShe started her career at 22.
17promotion/prəˈmoʊʃən/thăng chứcHe got a promotion last month.
18experience/ɪkˈspɪriəns/kinh nghiệmI have 10 years of experience.
19memory/ˈmɛməri/kỷ niệmThat is a happy memory.
20achieve/əˈtʃiːv/đạt đượcShe achieved her goal.

✏️ Bài tập sáng

  1. Đọc to từng từ 3 lần, chú ý phát âm
  2. Che cột Tiếng Việt, nhìn từ English → nhớ nghĩa
  3. Che cột English, nhìn Tiếng Việt → nhớ từ tiếng Anh
  4. Viết ra giấy 5 từ bạn thấy khó nhớ nhất

🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Past Continuous (Thì Quá khứ tiếp diễn)

📖 Past Continuous là gì?

Past Continuous (Thì Quá khứ tiếp diễn) dùng để nói về:

  • 🔄 Hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ: I was studying at 9 PM last night. (Tôi đang học lúc 9 giờ tối qua.)
  • 🖼️ Bối cảnh cho một câu chuyện: The sun was shining. Birds were singing. (Mặt trời đang chiếu sáng. Chim đang hót.)
  • ⏳ Hành động kéo dài trong quá khứ: They were working all morning. (Họ đang làm việc suốt buổi sáng.)

🔑 Cấu trúc

Loại câuCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + was/were + V-ingI was studying. They were working.
Phủ địnhS + was/were not + V-ingI wasn’t studying. They weren’t working.
Câu hỏiWas/Were + S + V-ing?Were you studying?

Khi nào dùng WAS, khi nào dùng WERE?

Chủ ngữDùngVí dụ
I / He / She / ItwasI was reading. He was working.
You / We / TheywereYou were sleeping. They were playing.

🧠 Mẹo nhớ: I đi với WAS (giống “I was born”). Số nhiều đi với WERE.

Quy tắc thêm -ing

Trường hợpQuy tắcVí dụ
Hầu hếtthêm -ingwork → working, study → studying
Kết thúc bằng -ebỏ e, thêm -inglive → living, move → moving
1 nguyên âm + 1 phụ âm (ngắn)gấp đôi phụ âm + -ingrun → running, swim → swimming
Kết thúc bằng -ieđổi ie → y + -ingdie → dying, lie → lying

✏️ Bài tập 1: Chia động từ đúng

Điền dạng Past Continuous:

  1. I ______ (study) English at 8 PM last night.
  2. She ______ (cook) dinner when I called.
  3. They ______ (play) football at 3 PM yesterday.
  4. He ______ (work) on a project all day.
  5. We ______ (watch) TV when the power went out.
  6. I ______ (read) a book at that time.
  7. She ______ (drive) to work at 7 AM.
  8. They ______ (have) lunch when I arrived.
  9. He ______ (sleep) at midnight.
  10. We ______ (move) to a new house last month.

✏️ Bài tập 2: Viết câu phủ định

Chuyển sang phủ định:

  1. I was studying at 10 PM. → ______
  2. She was working yesterday. → ______
  3. They were playing in the park. → ______
  4. He was sleeping at that time. → ______
  5. We were watching a movie. → ______

✏️ Bài tập 3: Viết câu hỏi

Chuyển sang câu hỏi:

  1. You were studying at 9 PM. → ______?
  2. She was cooking dinner. → ______?
  3. They were playing soccer. → ______?
  4. He was working late. → ______?
  5. You were living in Vietnam in 2020. → ______?

✅ Đáp án Bài tập 1

CâuĐáp ánGiải thích
1was studyingI → was + studying
2was cookingShe → was + cooking
3were playingThey → were + playing
4was workingHe → was + working
5were watchingWe → were + watching
6was readingI → was + reading
7was drivingShe → was + driving (bỏ e + ing)
8were havingThey → were + having (bỏ e + ing)
9was sleepingHe → was + sleeping
10were movingWe → were + moving (bỏ e + ing)

✅ Đáp án Bài tập 2

CâuĐáp ánGiải thích
1I wasn’t studying at 10 PM.was not = wasn’t
2She wasn’t working yesterday.was not = wasn’t
3They weren’t playing in the park.were not = weren’t
4He wasn’t sleeping at that time.was not = wasn’t
5We weren’t watching a movie.were not = weren’t

✅ Đáp án Bài tập 3

CâuĐáp ánGiải thích
1Were you studying at 9 PM?Đảo were lên trước you
2Was she cooking dinner?Đảo was lên trước she
3Were they playing soccer?Đảo were lên trước they
4Was he working late?Đảo was lên trước he
5Were you living in Vietnam in 2020?Đảo were lên trước you

😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc

🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)

Nghe bài này và cố hiểu ý chính (không cần hiểu hết!):

👉 BBC Learning English - Life changes

💡 Mẹo: Nghe lần 1 không nhìn text. Nghe lần 2 vừa nghe vừa đọc transcript. Đừng lo nếu không hiểu — chỉ cần quen tai với tiếng Anh!

📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)

Đọc đoạn văn sau — tất cả từ đều từ bài hôm nay:

I was born in 1995 in Vietnam. I grew up in a small city. I studied computer science at university. After I graduated, I started my career as a developer.

In 2019, I moved to Japan. I was working at a small company. Then I changed my job. At that time, my wife was living with me. We got married in 2022. It was a beautiful wedding.

Now I have 10 years of experience. I want to achieve more in my career.

(80 từ)

❓ Câu hỏi (trả lời ngắn gọn)

  1. When was he born?
  2. What did he study?
  3. Where did he move to in 2019?
  4. When did he get married?
  5. How many years of experience does he have?

✅ Đáp án Reading

CâuĐáp ánGiải thích
11995 / He was born in 1995.Câu “I was born in 1995”
2Computer science.Câu “I studied computer science”
3Japan / He moved to Japan.Câu “I moved to Japan”
42022 / In 2022.Câu “We got married in 2022”
510 years.Câu “I have 10 years of experience”

🎯 Tổng kết Day 4

Hôm nay bạn đã học:

  • 20 từ vựng về sự kiện cuộc đời
  • Past Continuous — was/were + V-ing
  • ✅ Phân biệt was (I/He/She/It) và were (You/We/They)
  • ✅ Đọc được đoạn văn 80 từ kể về cuộc đời!

🌟 Bạn đã biết cách kể về quá khứ đang diễn ra! Ngày mai chúng ta sẽ so sánh Past Simple và Past Continuous. Nghỉ ngơi nhé! 😊🎓